English |
Vietnamese |
Yes |
phải |
No |
không |
Hi |
ê! |
Good morning. |
chào buổi sáng |
Good night. |
chào buổi tối |
Welcome! |
được tiếp đi ân cần |
Do you like it? |
có thích không? |
Don't touch that. |
điều cấm đoán đụng |
That can hurt you. |
có thể lam chúng mày đau |
That's hot. |
ấy nóng |
Come here. |
đi lại đây |
It's time for bed. |
đen gio đi ngu |
I am your mommy. |
Đay la mẹ |
This is your father. |
Đay la Ba |
This is your brother. |
Đay la anh (older), Đay la em trai (younger) |
This is your sister. |
Đay la chị (older) Đay la em gái (younger) |
This is your grandmother. |
Đay la bà ngoai (maternal) Đay la ba noi (paternal) |
This is your grandfather. |
Đay la ông ngoai (maternal) Đay la ong noi (paternal) |
We will be your family forever. |
chúng ta vĩnh viễn la mot gia đình, |
We will never leave you. |
chúng ta không bao giờ bỏ con |
We love you. |
chúng ta yêu mến con |
Are you hungry? |
Co đói khong? |
Are you thirsty? |
Co khát khong? |
Are you sleepy? |
Co buồn ngủ khong? |
Do you need to use the potty? |
Co can di cau khong? |
Where do you hurt? |
Bi Đau ở đâu |
Where? |
ở đâu |
| What? |
gì |
Who? |
ai |